1. Điều gì xảy ra khi mực bị khô quá mức?Có một giả thuyết cho rằng khi bề mặt mực in tiếp xúc với quá nhiều tia cực tím, nó sẽ trở nên cứng hơn. Khi người ta in một lớp mực khác lên lớp mực đã cứng này và sấy khô lần thứ hai, độ bám dính giữa hai lớp mực sẽ trở nên rất kém.
Một giả thuyết khác cho rằng việc sấy quá mức sẽ gây ra hiện tượng oxy hóa quang học trên bề mặt mực. Oxy hóa quang học sẽ phá hủy các liên kết hóa học trên bề mặt màng mực. Nếu các liên kết phân tử trên bề mặt màng mực bị phân hủy hoặc hư hại, độ bám dính giữa nó và lớp mực khác sẽ giảm. Màng mực sấy quá mức không chỉ kém linh hoạt mà còn dễ bị giòn bề mặt.
2. Tại sao một số loại mực UV khô nhanh hơn các loại khác?Mực UV thường được pha chế dựa trên đặc tính của từng loại chất nền và các yêu cầu đặc biệt của từng ứng dụng. Về mặt hóa học, mực càng khô nhanh thì độ dẻo sau khi khô càng kém. Như bạn có thể hình dung, khi mực khô, các phân tử mực sẽ trải qua các phản ứng liên kết chéo. Nếu các phân tử này tạo thành một số lượng lớn chuỗi phân tử có nhiều nhánh, mực sẽ khô nhanh nhưng không được dẻo; nếu các phân tử này tạo thành một số lượng nhỏ chuỗi phân tử không có nhánh, mực có thể khô chậm hơn nhưng chắc chắn sẽ rất dẻo. Hầu hết các loại mực được thiết kế dựa trên yêu cầu ứng dụng. Ví dụ, đối với mực được thiết kế để sản xuất công tắc màng, màng mực sau khi khô phải tương thích với chất kết dính composite và đủ dẻo để thích ứng với các quá trình gia công tiếp theo như cắt khuôn và dập nổi.
Cần lưu ý rằng các nguyên liệu hóa học được sử dụng trong mực in không được phản ứng với bề mặt chất nền, nếu không sẽ gây ra hiện tượng nứt, vỡ hoặc bong tróc. Loại mực này thường khô chậm. Mực dùng để sản xuất thẻ hoặc bảng hiển thị bằng nhựa cứng không cần độ dẻo cao như vậy và khô nhanh tùy thuộc vào yêu cầu ứng dụng. Việc mực khô nhanh hay chậm phụ thuộc vào ứng dụng cuối cùng. Một vấn đề khác cần lưu ý là thiết bị sấy. Một số loại mực có thể khô nhanh, nhưng do hiệu suất thấp của thiết bị sấy, tốc độ sấy của mực có thể bị chậm lại hoặc không được sấy khô hoàn toàn.
3. Tại sao màng polycarbonate (PC) lại chuyển sang màu vàng khi tôi sử dụng mực UV?Polycarbonate nhạy cảm với tia cực tím có bước sóng nhỏ hơn 320 nanomet. Hiện tượng ngả vàng trên bề mặt màng là do sự đứt gãy chuỗi phân tử gây ra bởi quá trình oxy hóa quang học. Các liên kết phân tử của nhựa hấp thụ năng lượng tia cực tím và tạo ra các gốc tự do. Các gốc tự do này phản ứng với oxy trong không khí và làm thay đổi hình thức cũng như các tính chất vật lý của nhựa.
4. Làm thế nào để tránh hoặc loại bỏ hiện tượng ố vàng trên bề mặt polycarbonate?Nếu sử dụng mực UV để in trên màng polycarbonate, hiện tượng ố vàng bề mặt có thể được giảm thiểu, nhưng không thể loại bỏ hoàn toàn. Việc sử dụng bóng đèn sấy có thêm sắt hoặc gali có thể giảm thiểu hiệu quả hiện tượng ố vàng này. Các bóng đèn này sẽ giảm lượng phát xạ tia cực tím bước sóng ngắn để tránh làm hỏng polycarbonate. Ngoài ra, việc sấy khô đúng cách từng màu mực cũng giúp giảm thời gian tiếp xúc của chất nền với tia cực tím và giảm khả năng đổi màu của màng polycarbonate.
5. Mối quan hệ giữa các thông số cài đặt (watt trên inch) trên đèn chiếu tia cực tím và các chỉ số hiển thị trên máy đo bức xạ (watt trên centimet vuông hoặc milliwatt trên centimet vuông) là gì?
Watt trên inch vuông là đơn vị công suất của đèn chiếu tia cực tím, được tính toán theo định luật Ohm: vôn (điện áp) x ampe (dòng điện) = watt (công suất); trong khi watt trên centimet vuông hoặc milliwatt trên centimet vuông biểu thị độ rọi cực đại (năng lượng tia cực tím) trên một đơn vị diện tích khi máy đo bức xạ đi qua dưới đèn chiếu tia cực tím. Độ rọi cực đại chủ yếu phụ thuộc vào công suất của đèn chiếu tia cực tím. Lý do chúng ta sử dụng watt để đo độ rọi cực đại chủ yếu là vì nó biểu thị năng lượng điện mà đèn chiếu tia cực tím tiêu thụ. Ngoài lượng điện năng mà thiết bị chiếu tia cực tím nhận được, các yếu tố khác ảnh hưởng đến độ rọi cực đại bao gồm tình trạng và hình dạng của gương phản xạ, tuổi thọ của đèn chiếu tia cực tím và khoảng cách giữa đèn chiếu tia cực tím và bề mặt cần chiếu tia cực tím.
6. Sự khác biệt giữa millijoule và milliwatt là gì?Tổng năng lượng chiếu xạ lên một bề mặt cụ thể trong một khoảng thời gian nhất định thường được biểu thị bằng joule trên centimet vuông hoặc millijoule trên centimet vuông. Nó chủ yếu liên quan đến tốc độ của băng tải, công suất, số lượng, tuổi thọ, trạng thái của đèn chiếu tia cực tím, và hình dạng cũng như tình trạng của các gương phản xạ trong hệ thống chiếu tia cực tím. Công suất năng lượng tia cực tím hoặc năng lượng bức xạ chiếu xạ lên một bề mặt cụ thể chủ yếu được biểu thị bằng watt/cm vuông hoặc milliwatt/cm vuông. Năng lượng tia cực tím chiếu xạ lên bề mặt chất nền càng cao, năng lượng càng xuyên sâu vào màng mực. Cho dù là milliwatt hay millijoule, nó chỉ có thể được đo khi độ nhạy bước sóng của máy đo bức xạ đáp ứng các yêu cầu nhất định.
7. Làm thế nào để đảm bảo mực in UV được đóng rắn đúng cách?Việc làm khô màng mực khi đi qua bộ phận sấy lần đầu tiên rất quan trọng. Sấy khô đúng cách có thể giảm thiểu sự biến dạng của chất nền, hiện tượng sấy quá mức, thấm ướt lại và sấy chưa đủ, đồng thời tối ưu hóa độ bám dính giữa mực và chất nền hoặc giữa các lớp phủ. Các nhà máy in lụa phải xác định các thông số sản xuất trước khi bắt đầu sản xuất. Để kiểm tra hiệu quả sấy của mực UV, chúng ta có thể bắt đầu in ở tốc độ thấp nhất cho phép của chất nền và sấy các mẫu đã in thử. Sau đó, đặt công suất của đèn sấy theo giá trị do nhà sản xuất mực quy định. Khi xử lý các màu khó sấy khô, chẳng hạn như đen trắng, chúng ta cũng có thể tăng các thông số của đèn sấy một cách thích hợp. Sau khi tờ giấy in nguội, chúng ta có thể sử dụng phương pháp bóng hai chiều để xác định độ bám dính của màng mực. Nếu mẫu vượt qua bài kiểm tra một cách trơn tru, tốc độ băng tải giấy có thể được tăng lên 10 feet/phút, sau đó có thể tiến hành in và kiểm tra cho đến khi màng mực mất độ bám dính vào chất nền, và tốc độ băng tải và các thông số của đèn sấy tại thời điểm này được ghi lại. Sau đó, tốc độ băng tải có thể được giảm 20-30% tùy thuộc vào đặc điểm của hệ thống mực in hoặc khuyến nghị của nhà cung cấp mực in.
8. Nếu các màu không chồng lên nhau, tôi có nên lo lắng về việc bị khô quá mức không?Hiện tượng đóng rắn quá mức xảy ra khi bề mặt màng mực hấp thụ quá nhiều tia UV. Nếu vấn đề này không được phát hiện và giải quyết kịp thời, bề mặt màng mực sẽ ngày càng cứng lại. Tất nhiên, miễn là chúng ta không thực hiện in chồng màu, chúng ta không cần quá lo lắng về vấn đề này. Tuy nhiên, chúng ta cần xem xét một yếu tố quan trọng khác, đó là màng hoặc chất nền được in. Tia UV có thể ảnh hưởng đến hầu hết các bề mặt chất nền và một số loại nhựa nhạy cảm với tia UV ở một bước sóng nhất định. Sự nhạy cảm với các bước sóng cụ thể này kết hợp với oxy trong không khí có thể gây ra sự xuống cấp của bề mặt nhựa. Các liên kết phân tử trên bề mặt chất nền có thể bị phá vỡ và gây ra hiện tượng mất độ bám dính giữa mực UV và chất nền. Sự xuống cấp chức năng của bề mặt chất nền là một quá trình diễn ra từ từ và liên quan trực tiếp đến năng lượng tia UV mà nó nhận được.
9. Mực UV có phải là mực thân thiện với môi trường không? Tại sao?So với mực gốc dung môi, mực UV thân thiện với môi trường hơn. Mực UV có thể đóng rắn hoàn toàn, nghĩa là tất cả các thành phần của mực sẽ trở thành lớp màng mực cuối cùng.
Ngược lại, mực gốc dung môi sẽ giải phóng dung môi vào khí quyển khi lớp mực khô. Vì dung môi là các hợp chất hữu cơ dễ bay hơi, chúng gây hại cho môi trường.
10. Đơn vị đo của dữ liệu mật độ hiển thị trên máy đo mật độ là gì?Mật độ quang học không có đơn vị. Máy đo mật độ đo lượng ánh sáng phản xạ hoặc truyền qua từ bề mặt in. Mắt quang điện được kết nối với máy đo mật độ có thể chuyển đổi phần trăm ánh sáng phản xạ hoặc truyền qua thành giá trị mật độ.
11. Những yếu tố nào ảnh hưởng đến mật độ?Trong in lụa, các biến số ảnh hưởng đến giá trị mật độ chủ yếu là độ dày màng mực, màu sắc, kích thước và số lượng hạt sắc tố, và màu sắc của chất nền. Mật độ quang học chủ yếu được xác định bởi độ mờ đục và độ dày của màng mực, mà điều này lại bị ảnh hưởng bởi kích thước và số lượng hạt sắc tố cũng như các đặc tính hấp thụ và tán xạ ánh sáng của chúng.
12. Mức độ dyne là gì?Dyne/cm là đơn vị dùng để đo sức căng bề mặt. Sức căng này được gây ra bởi lực hút giữa các phân tử của một chất lỏng (sức căng bề mặt) hoặc chất rắn (năng lượng bề mặt) cụ thể. Trên thực tế, chúng ta thường gọi thông số này là độ dyne. Độ dyne hay năng lượng bề mặt của một chất nền cụ thể thể hiện khả năng thấm ướt và độ bám dính của mực. Năng lượng bề mặt là một tính chất vật lý của một chất. Nhiều màng và chất nền được sử dụng trong in ấn có độ dyne thấp, chẳng hạn như polyetylen 31 dyne/cm và polypropylen 29 dyne/cm, và do đó cần được xử lý đặc biệt. Xử lý đúng cách có thể làm tăng độ dyne của một số chất nền, nhưng chỉ tạm thời. Khi bạn sẵn sàng in, có những yếu tố khác ảnh hưởng đến độ dyne của chất nền, chẳng hạn như: thời gian và số lần xử lý, điều kiện bảo quản, độ ẩm môi trường và mức độ bụi. Vì độ dyne có thể thay đổi theo thời gian, hầu hết các nhà in đều cảm thấy cần thiết phải xử lý hoặc xử lý lại các màng này trước khi in.
13. Quá trình xử lý bằng ngọn lửa được thực hiện như thế nào?Nhựa vốn không xốp và có bề mặt trơ (năng lượng bề mặt thấp). Xử lý bằng ngọn lửa là một phương pháp tiền xử lý nhựa để tăng mức độ dyne của bề mặt chất nền. Ngoài lĩnh vực in chai nhựa, phương pháp này còn được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp ô tô và chế biến phim. Xử lý bằng ngọn lửa không chỉ làm tăng năng lượng bề mặt mà còn loại bỏ các chất gây ô nhiễm trên bề mặt. Xử lý bằng ngọn lửa bao gồm một loạt các phản ứng vật lý và hóa học phức tạp. Cơ chế vật lý của xử lý bằng ngọn lửa là ngọn lửa ở nhiệt độ cao truyền năng lượng cho dầu và tạp chất trên bề mặt chất nền, khiến chúng bay hơi dưới tác động của nhiệt và đóng vai trò làm sạch; và cơ chế hóa học là ngọn lửa chứa một lượng lớn ion, có tính chất oxy hóa mạnh. Ở nhiệt độ cao, chúng phản ứng với bề mặt của vật thể được xử lý để tạo thành một lớp các nhóm chức phân cực tích điện trên bề mặt vật thể được xử lý, làm tăng năng lượng bề mặt và do đó tăng khả năng hấp thụ chất lỏng.
14. Điều trị COVID-19 là gì?Phóng điện hào quang là một cách khác để tăng cường độ dyne. Bằng cách đặt điện áp cao vào con lăn vật liệu, không khí xung quanh có thể bị ion hóa. Khi chất nền đi qua vùng ion hóa này, các liên kết phân tử trên bề mặt vật liệu sẽ bị phá vỡ. Phương pháp này thường được sử dụng trong in quay các vật liệu màng mỏng.
15. Chất làm dẻo ảnh hưởng như thế nào đến độ bám dính của mực in trên PVC?Chất làm mềm nhựa là một loại hóa chất giúp vật liệu in mềm hơn và dẻo hơn. Nó được sử dụng rộng rãi trong PVC (polyvinyl clorua). Loại và lượng chất làm mềm nhựa được thêm vào PVC dẻo hoặc các loại nhựa khác chủ yếu phụ thuộc vào yêu cầu của người sử dụng đối với các đặc tính cơ học, tản nhiệt và điện của vật liệu in. Chất làm mềm nhựa có khả năng di chuyển đến bề mặt chất nền và ảnh hưởng đến độ bám dính của mực. Chất làm mềm nhựa còn sót lại trên bề mặt chất nền là chất gây ô nhiễm làm giảm năng lượng bề mặt của chất nền. Càng nhiều chất gây ô nhiễm trên bề mặt, năng lượng bề mặt càng thấp và độ bám dính với mực càng kém. Để tránh điều này, người ta có thể làm sạch chất nền bằng dung môi tẩy rửa nhẹ trước khi in để cải thiện khả năng in ấn.
16. Tôi cần bao nhiêu đèn để làm khô?Mặc dù hệ thống mực và loại vật liệu in có thể khác nhau, nhưng nhìn chung, hệ thống sấy bằng một đèn là đủ. Tất nhiên, nếu có đủ ngân sách, bạn cũng có thể chọn hệ thống sấy hai đèn để tăng tốc độ sấy. Lý do hai đèn sấy tốt hơn một đèn là vì hệ thống hai đèn có thể cung cấp nhiều năng lượng hơn cho vật liệu in ở cùng tốc độ băng tải và cài đặt thông số. Một trong những vấn đề quan trọng cần xem xét là liệu thiết bị sấy có thể làm khô mực in ở tốc độ bình thường hay không.
17. Độ nhớt của mực ảnh hưởng đến khả năng in ấn như thế nào?Hầu hết các loại mực in đều có tính chất thixotropic, nghĩa là độ nhớt của chúng thay đổi theo lực cắt, thời gian và nhiệt độ. Ngoài ra, lực cắt càng cao thì độ nhớt của mực càng thấp; nhiệt độ môi trường càng cao thì độ nhớt của mực càng thấp. Mực in lụa thường cho kết quả tốt trên máy in, nhưng đôi khi sẽ gặp vấn đề về khả năng in ấn tùy thuộc vào cài đặt máy in và các điều chỉnh trước khi in. Độ nhớt của mực trên máy in cũng khác với độ nhớt trong hộp mực. Các nhà sản xuất mực in đặt ra một phạm vi độ nhớt cụ thể cho sản phẩm của họ. Đối với mực quá loãng hoặc có độ nhớt quá thấp, người dùng có thể thêm chất làm đặc phù hợp; đối với mực quá đặc hoặc có độ nhớt quá cao, người dùng có thể thêm chất pha loãng. Ngoài ra, bạn cũng có thể liên hệ với nhà cung cấp mực in để biết thêm thông tin sản phẩm.
18. Những yếu tố nào ảnh hưởng đến độ ổn định hoặc thời hạn sử dụng của mực in UV?Một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến độ ổn định của mực in là cách bảo quản mực. Mực in UV thường được bảo quản trong hộp mực nhựa thay vì hộp mực kim loại vì hộp nhựa có độ thấm oxy nhất định, đảm bảo có một khoảng không khí nhất định giữa bề mặt mực và nắp hộp. Khoảng không khí này – đặc biệt là oxy trong không khí – giúp giảm thiểu sự liên kết chéo sớm của mực. Ngoài bao bì, nhiệt độ của hộp mực cũng rất quan trọng để duy trì độ ổn định của chúng. Nhiệt độ cao có thể gây ra các phản ứng và liên kết chéo sớm của mực. Việc điều chỉnh công thức mực ban đầu cũng có thể ảnh hưởng đến độ ổn định của mực. Các chất phụ gia, đặc biệt là chất xúc tác và chất khởi tạo quang hóa, có thể làm giảm thời hạn sử dụng của mực.
19. Sự khác biệt giữa dán nhãn trong khuôn (IML) và trang trí trong khuôn (IMD) là gì?Dán nhãn trong khuôn và trang trí trong khuôn về cơ bản có nghĩa giống nhau, đó là một nhãn hoặc màng trang trí (đã được định hình sẵn hoặc không) được đặt trong khuôn và nhựa nóng chảy sẽ nâng đỡ nó trong khi chi tiết được tạo hình. Các nhãn được sử dụng trong phương pháp dán nhãn trong khuôn được sản xuất bằng các công nghệ in khác nhau, chẳng hạn như in ống đồng, in offset, in flexo hoặc in lụa. Các nhãn này thường chỉ được in trên bề mặt trên cùng của vật liệu, trong khi mặt không in được nối với khuôn ép phun. Trang trí trong khuôn chủ yếu được sử dụng để sản xuất các chi tiết bền và thường được in trên bề mặt thứ hai của một màng trong suốt. Trang trí trong khuôn thường được in bằng máy in lụa, và các màng và mực UV được sử dụng phải tương thích với khuôn ép phun.
20. Điều gì xảy ra nếu sử dụng thiết bị sấy bằng nitơ để sấy mực UV màu?Các hệ thống sấy sử dụng nitơ để làm khô sản phẩm in đã có mặt trên thị trường hơn mười năm nay. Các hệ thống này chủ yếu được sử dụng trong quá trình sấy khô vải dệt và công tắc màng. Nitơ được sử dụng thay cho oxy vì oxy ức chế quá trình sấy khô mực. Tuy nhiên, do cường độ ánh sáng từ bóng đèn trong các hệ thống này rất hạn chế, chúng không hiệu quả lắm trong việc sấy khô chất màu hoặc mực màu.
Thời gian đăng bài: 24 tháng 10 năm 2024


